<-- -->

Trang chủ

Máy lắp ráp

Linh kiện máy tính

Bảo tŕ khách lẻ

Bảo tŕ Hợp đồng Mẫu Hợp đồng Liên hệ  
   

 

 

 

BẢNG BÁO GIÁ THIẾT BỊ MÁY VI TÍNH

 

 

 

Tên, thông số kỹ thuật của sản phẩm

Đơn giá (USD)

TGBH

Bộ vi xử lư Intel - CPU Intel socket 775

Intel Celeron - 2.8 GHz - Bus 533 - Socket 775

36.5

36 tháng

Intel Celeron - 3.06 GHz - Bus 533 - Socket 775

40.0

36 tháng

Intel Celeron - 3.2 GHz - Bus 533 - Socket 775

43.0

36 tháng

Intel Pentium IV - 3.0 GHz - Bus 800 - Socket 775

71.0

36 tháng

Intel Pentium IV - 3.2 GHz - Bus 800 - Socket 775

76.0

36 tháng

Intel Pentium IV DualCore - 2.8 GHz - Bus 800 - Socket 775

79.8

36 tháng

Intel Pentium IV DualCore - 3.0 GHz - Bus 800 - Socket 775

83.5

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 1.6 GHz - 1MB - Bus 800 - Socket 775     (E2140)

62.0

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 1.8 GHz - 1MB - Bus 800 - Socket 775     (E2160)

65.0

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 2.2 GHz - 2MB - Bus 800 - Socket 775     (E4500)

122.0

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 2.4 GHz - 2MB - Bus 800 - Socket 775     (E4600)

129.5

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 1.86 GHz - 2MB - Bus 1066 - Socket 775     (E6300)

144.0

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 2.53 GHz - 3MB - bus 1066MHz - SK 775     ( E7200)

123.0

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 2.33 GHz - 4MB - Bus 1066 - Socket 775     (E6550)

180.0

36 tháng

Intel Pentium IV Core2Duo - 2.4 GHz - 4MB - Bus 1066 - Socket 775     (E6600)

197.0

36 tháng

Bộ nhớ trong - RAM

DDRam I

 

 

DDRam - 256 MB - PC 400 - Kingmost/ Adata/ Blizt…

13.5

36 tháng

DDRam - 512 MB - PC 400 - Kingmost/ Adata/ Blizt…

21.0

36 tháng

DDRam - 1 GB - PC 400 - Kingmost/ Adata/ Blizt…

45.0

36 tháng

DDRam - 256 MB - PC 400 - Kingston/ KingMax/ KingBox

14.5

36 tháng

DDRam - 512 MB - PC 400 - Kingston/ KingMax/ KingBox

22.0

36 tháng

DDRam - 1 GB - PC 400 - Kingston/ KingMax/ KingBox

47.0

36 tháng

DDRam II

 

 

DDRamII - 512 MB - PC 533/ 667 - Kingmost/ Adata/ GigaRam/ Blizt…

11.5

36 tháng

DDRamII - 1 GB - PC 533/ 667 - Kingmost/ Adata/ GigaRam/ Blizt…

21.0

36 tháng

DDRamII - 512 MB - PC 800 - Kingmost/ Adata/ GigaRam/ Blizt…

14.0

36 tháng

DDRamII - 1 GB - PC 800 - Kingmost/ Adata/ GigaRam/ Blizt…

24.5

36 tháng

DDRamII - 512 MB - PC 533/ 667 - Kingston/ KingMax/ KingBox

14.0

36 tháng

DDRamII - 1 GB - PC 533/ 667 - Kingston/ KingMax/ KingBox

21.5

36 tháng

DDRamII - 512 MB - PC 800 - Kingston/ KingMax/ KingBox

15.5

36 tháng

DDRamII - 1 GB - PC 800 - Kingston/ KingMax/ KingBox

25.0

36 tháng

SDRam

 

 

SDRam - 128 MB - PC 133 - Hynix/ AM1/ Infineon/ Samsung…

9.0

06 tháng

SDRam - 256 MB - PC 133 - Hynix/ AM1/ Infineon/ Samsung…

17.5

06 tháng

SDRam - 512 MB - PC 133 - Hynix/ AM1/ Infineon/ Samsung…

36.0

06 tháng

Ổ đĩa cứng - HDD

Chuẩn song song - Parallel ATA

 

 

HDD 40 GB Maxtor - ATA - 7200 rpm

40.0

36 tháng

HDD 80 GB Maxtor - ATA - 7200 rpm

42.0

36 tháng

HDD 40 GB Samsung - ATA - 7200 rpm

40.0

36 tháng

HDD 80 GB Samsung - ATA - 7200 rpm

42.0

36 tháng

HDD 160 GB Samsung - ATA - 7200 rpm

51.0

36 tháng

HDD 80 GB Seagate - ATA - 7200 rpm

43.0

60 tháng

HDD 160 GB Seagate - ATA - 7200 rpm

52.0

60 tháng

Chuẩn nối tiếp - Serial ATA

 

 

HDD 80 GB Maxtor - SATA - 7200 rpm

43.0

36 tháng

HDD 250 GB Maxtor - SATA - 7200 rpm

63.0

36 tháng

HDD 320 GB Maxtor - SATA - 7200 rpm

77.0

36 tháng

HDD 320 GB Seagate - SATA - 7200 rpm

75.0

60 tháng

HDD 160 GB Hitachi - SATA - 7200 rpm

52.0

36 tháng

HDD 320 GB Hitachi - SATA - 7200 rpm

76.0

36 tháng

Bo mạch chủ - Mainboard for CPU Intel socket 775

ASROCK-775i65G Presler Conroe: Intel Chipset, socket 775; Onboard Sound + Vga + Nic; FSB 533/ 800/ 1066MHz; DDR 333/ 400; Support Celeron/ Pentium IV, upto 4,06Ghz; 4 USB 2.0 ports; 4 PCI and 1 AGP slot, 1 Dual terminals (COM1 and COM2), with Box and Prescott. (Chạy được cho CPU Dual core Bus 800 va 1066)

52.0

36 tháng

ASROCK-945G: Intel Express Chipset, Socket 775; Onboard Sound + VGA + Nic; FSB 800MHz; DDRII 533/ 667; Support Celeron/ Pentium IV, upto 4,06 GHz; 4 USB 2.0 ports; PCI Express 16x, 2 SATA ports, 1 Dual terminals (Com1 and Com2), with Box and  Prescott

56.0

36 tháng

FOXCONN 945GC:  Intel 945GC chipset, Socket 775 , Support Intel® Pentium® D, Core 2 Duo CPU,  FSB 800 / 1066 MHz, Graphics & Sound 6 Channel Audio,  10/100 Mbits/sec LAN, PCI Express 16X, Dual Channel DDRAM 667/ 533 MHz 

59.5

36 tháng

FOXCONN 965: Intel P965 chipset, Socket 775 , Support Intel® Pentium® D, Core 2 Duo CPU, Core 2 Extreme, FSB 1066 MHz, Sound 6 Channel Audio, 10/100/ 1000 Mbits/sec LAN, PCI Express 16X, Dual Channel DDRAM 800 MHz 

119.0

36 tháng

FOXCONN 975X: Intel P975 chipset, Socket 775 , Support Intel® Pentium® D, Core 2 Duo CPU, Core 2 Extreme,  FSB 1066 MHz, Graphics & Sound 6 Channel Audio,  10/100/ 1000 Mbits/sec LAN, PCI Express 16X, Dual Channel DDRAM 800 MHz 

124.0

36 tháng

GIGABYTE™ GA 945GZM-S2: Intel 945GZ + ICH7 chipset - FSB 533/800/1066MHz support Intel Core™ 2 Duo processor! - tích hợp VGA Intel® GMA 950 chipset upto 224Mb VRAM + Sound 8 channel 7.1spk + Lan Gigabit 1000Mbps +  SATAII 3.0Gbps + 2*slot Dual channel DDR2 533/667MHz + Khe VGA rời PCI-E 16X.

71.0

36 tháng

GIGABYTE 945PL-S3: Intel 945PL chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual DDR2 533 / 667 (Max 4GB Ram); Sound 6 channel & NIC Gigabit onboard;1xPCI Express;3xPCI;4xSATA; 533/ 800/1066 FSB&Over Clock upto 1333FSB

82.0

36 tháng

GIGABYTE EP35-DS3R: Intel P35 chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 4xDual DDR2 667/ 800/ 1066 (Max 8GB) ; Sound 8 channel & NIC Gigabit onboard; Raid 0,1,5; 1xPCI-Express; 3xPCI; 8xSATA; 1066/ 1333 FSB

168.0

36 tháng

GIGABYTE G33M-DS2R: Intel G33 chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 4xDual DDR2 533/ 667/ 800 & 1066 overclock (Max 8GB); VGA (VGA Intel X3100 Graphic 256MB) & Sound 8 channel & NIC Gigabit onboard; Raid 0,1,5,10; 2xIEEE 1394; 2xPCI-Express; 2xPCI; 8xSATA; 1066/ 1333 FSB

126.0

36 tháng

GIGABYTE EP35-DS4: Intel P35 chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 4xDual DDR2 533/ 667/ 800/ 1066 (Max 8GB); Sound 8 channel & NIC Gigabit onboard; Dual Graphic -2xPCI-Express ; 2xIEEE 1394, 2xPCI; 8xSATA; 1066/ 1333  FSB

171.0

36 tháng

Intel D945GCCRL: Intel 945G chipset (Core 2 Duo)-SK 775 - Upto P4 3.8GHz, 2x DDR2 533/ 667(Max 4GB Ram), VGA, Sound, NIC onboard,2x PCI, 1xPCI Express, 4xSATA, 533/800 FSB 64bit system

73.0

36 tháng

Intel® Desktop Board DG33 TLM: Chipset Intel G33 / ICH9 - FSB 1333/1066/800 - 4 x DDR2-800/667 (Dual channnel ) + VGA onboard (Intel® Graphics Media Accelerator 3100) - Sound 8CH- 4 ports Audio - Lan 10/100/1000 -1x ATA 100 + 6 Serial ATA 3.0 Gb/s ports, 1 eSATA port with RAID support 1x PCI-2xPCI 1X-1xPCI 16X + 12x USB 2.0 + mATX Form S/p: CPU Intel Quad bus 1066 - Intel Core2 Duo bus 1333/1066/800 - Intel Dual-Core bus 800 - Intel Celeron bus 800

172.0

36 tháng

Vỏ máy tính - Case

Case ATX Color Hanovo Fullsize for PIV with USB 2.0

15.0

Không

Vicom Full Size ATX for PIV with USB 2.0

16.5

Không

Frontier Full Size ATX for PIV with USB 2.0

19.0

Không

GoldenField Full Size ATX for PIV with USB 2.0

18.0

Không

Orient Full Size ATX for PIV with USB 2.0

22.0

Không

CoolerMaster Elite - Màn h́nh LCD 38 độ C 

51.0

01 tuần

Nguồn máy tính - Power supply

Power Supply PIV 480W/ 24 Pin  - ATX - Vicom/ Codegen/ GoldenField…

16.0

12 tháng

Power Supply PIV 500W/ 24 Pin  - ATX - Vicom/ Codegen/ GoldenField…

19.0

12 tháng

Power Supply PIV 520W/ 24 Pin  - ATX - Codegen/ GoldenField/ Orient…

26.0

12 tháng

Power Supply PIV 550W/ 24 Pin  - ATX - Codegen/ GoldenField/ Orient…

30.0

12 tháng

Power Supply PIV 570W/ 24 Pin  - ATX - Codegen/ GoldenField/ Orient…

51.0

12 tháng

Power Supply PIV 600W/ 24 Pin  - ATX - Codegen/ GoldenField/ Orient…

73.0

12 tháng

Bàn phím, chuột máy tính - Keyboard, Mouse

Mouse Mitsumi - Scroll PS2 Port     (Tem Vang chinh Hang)

4.0

06 tháng

Mouse Mitsumi - Optical PS2 port - Mouse Quang     (Tem Vang chinh Hang)

9.0

06 tháng

Mouse Mitsumi - Optical USB port - Mouse Quang     (Tem Vang chinh Hang)

9.2

06 tháng

Mouse Nimbus Office plus - PS2 Port     (Chinh hang)

5.5

06 tháng

Keyboard  Mitsumi - PS2 Port     (Tem Vang chinh Hang)

8.0

06 tháng

Keyboard Nimbus Value - PS2 Port     (Chinh hang)

8.0

06 tháng

Genius Keyboard Multimedia + Genius Optical Mouse PS/2

19.0

06 tháng

Card màn h́nh - VGA card

Chuẩn AGP

 

 

VGA Geforce2 - MX400 - 64 MB - 128 Bit - AGP

18.0

12 tháng

VGA Geforce4 - MX440 - 128 MB - 128 Bit - AGP

29.5

12 tháng

VGA Nvidia - FX5200 - 128 MB - 128 Bit - AGP

33.0

12 tháng

VGA ATI RADEON 9000 - 256 MB - 128 Bit - AGP

39.5

12 tháng

ASUS 128MB ATI Radeon 9550TD w/TV Out (64 bit) - AGP

38.0

36 tháng

ASUS 256MB - ATI Radeon X-1300HM - AGP

63.0

36 tháng

INNO3D 256MB GeForce 6200 - 128 bit - AGP

48.0

36 tháng

Chuẩn PCI-Express

 

 

VGA Geforce7 FX7100 - 256 MB - PCI Express

42.5

12 tháng

VGA Geforce7 FX7300 - 256 MB - PCI Express

47.5

12 tháng

ASUS 256MB GeForce PCX-7300LE - PCI Express

47.3

36 tháng

ASUS 256MB GeForce PCX-8500GT - 128 bit - PCI Express

72.0

36 tháng

ASUS 512MB GeForce PCX-8500GT-Silent-Magic - 128 bit - PCI Express

78.5

36 tháng

ASUS 512MB ATI Radeon - EAH3850(MAGIC/ HTDI/ DVI TV-out/ HDMI ) - 256 bit - PCI Express

149.0

36 tháng

Ổ đĩa quang - CD/ DVD

Ổ đọc đĩa CD - CDRom

 

 

Samsung CDRom 52X max (Black/ White)     - Hàng chính hăng

14.0

12 tháng

LG CDRom 52X max (Black/ White)     - Hàng chính hăng

14.0

12 tháng

Asus CDRom 52X max (Black/ White)     - Hàng chính hăng

14.5

12 tháng

Ổ đọc đĩa DVD - DVD Rom

 

 

SamSung DVD Rom 16X w/ 48X CDRom (Black/ White) - Hàng chính hăng

21.0

12 tháng

LG DVD Rom 16X w/ 48X CDRom - Không kén đĩa - Hàng chính hăng

22.0

12 tháng

ASUS DVD Rom 18X w/ 48X CDRom (Black/ White) - Hàng chính hăng

24.0

12 tháng

ASUS DVD Rom 18X w/ 48X CDRom (Black/ White) chuẩn SATA - Hàng chính hăng

25.0

12 tháng

Ổ ghi đĩa CD - CD-RW

 

 

CD ReWriter Samsung 52x32x52x/ IDE (Black/ White)     - Hàng chính hăng

22.0

12 tháng

CD ReWriter LG 52x32x52x/ IDE (Black/ White)     - Hàng chính hăng

24.0

12 tháng

Ổ đọc đĩa DVD-Ghi đĩa CD - DVD-CDRW Combo

 

 

SamSung DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X - Hàng chính hăng

29.0

12 tháng

LG DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X - Hàng chính hăng

32.0

12 tháng

Asus DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X - Hàng chính hăng

33.0

12 tháng

Ổ ghi đĩa DVD - DVD-RW

 

 

SamSung DVD-RW 20x4x20x(+) 12x4x12x(-)  DVD/ 40x32x48x CDRW - Hàng chính hăng

39.0

12 tháng

SamSung DVD-RW 20x4x20x(+) 12x4x12x(-)  DVD/ 40x32x48x CDRW - Chuẩn SATA - Hàng chính hăng

41.0

12 tháng

LG DVD-RW 20-8-16 DVD/ 48-32-48 CDRW - Hàng chính hăng

41.0

12 tháng

ASUS DVD-RW 20-8-16 DVD/ 48-32-48 CDRW - Chuẩn PATA - Hàng chính hăng

46.0

12 tháng

ASUS DVD-RW 20-8-16 DVD/ 48-32-48 CDRW - Chuẩn SATA - Hàng chính hăng

47.0

12 tháng

Màn h́nh máy tính - Monitor

Màn h́nh sử dụng bóng h́nh - CRT Monitor

 

 

StarView CRT Monitor 15" - 0.28 mm; 1024 x 768

65.0

24 tháng

Lenovo CRT Monitor 15" - 0.28 mm; 1024 x 768

83.0

12 tháng

Samsung SyncMaster 17" - 793MG - Flat (Siêu phẳng)

97.0

24 tháng

Samsung SyncMaster 17" - 796MB - Flat (Siêu phẳng)

99.0

24 tháng

LG CRT Monitor 17'' - Flat T730HS - w/ DVI (Siêu phẳng)

98.0

24 tháng

Màn h́nh tinh thể lỏng - LCD Monitor

 

 

LG LCD Monitor 15" TFT (1553S) - 8 ms; 1280 x 1024

125.0

24 tháng

LG LCD Monitor 16"  Wide TFT (L1642S-PF) - 8 ms; 1366 x 768

135.0

24 tháng

SamSung LCD Monitor 15.6" Wide TFT (632NW) - 8 ms; 1360 x 768; 500:1

132.0

24 tháng

Samsung LCD Monitor 17" TFT (732N) - 5ms; 1280 x 1024

162.0

24 tháng

SamSung LCD Monitor 17" TFT (743NX) - 5ms; 1280 x 1024; nút Điều khiển cảm ứng

175.0

24 tháng

LG LCD Monitor 17" TFT (1753S) - 8 ms; 1280 x 1024

184.0

24 tháng

Loa máy tính - Speaker

Speaker Microlab M106 - 2.1 (450W)

21.0

12 tháng

Speaker Microlab M113 - 2.1 (450W)

22.0

12 tháng

Speaker Microlab M339 - 2.1 (450W)

27.0

12 tháng

Microlab Subwoofer M880 - 2.1 (400W)

53.0

12 tháng

Speaker  Microlab M900 - 4.1 ( 520W ) 

38.0

12 tháng

Speaker XFREEDOM  BOOM - 2.1

25.0

12 tháng

Speaker XFREEDOM BOOM - 4.1

41.0

12 tháng

Creative Subwoofer Cambridge SoundWorks I-Trigue 3400 - 2.1

108.0

12 tháng

Creative Subwoofer Cambridge SoundWorks Inspire M4500 - 4.1

56.0

12 tháng

Altec lansing Subwoofer VS 2321 - 2.1 - Headphone Output (28W RMS)

63.0

12 tháng

Head Phone on MIC (Tai nghe và MIC)

4.0

Không

Head Phone (Tai nghe không dây)

14.0

Không

Genius Speaker S110/ P110 - 2.0 (100W)

8.0

12 tháng

Bộ lưu điện - UPS

UPS Liebert Emerson 600 VA Off-line/ PS600-AS

37.0

12 tháng

UPS Liebert Emerson 600 VA PS600-TN

60.0

12 tháng

UPS Liebert Emerson 1000 VA

96.0

12 tháng

UPS Liebert Emerson 2000 VA

169.0

12 tháng

UPS Santak TG 500 VA

39.0

12 tháng

UPS Santak TG 1000 VA

95.0

12 tháng

UPS Santak TG 2000 VA

168.0

12 tháng

Ổ cứng gắn ngoài USB - USB Flash disk

USB Flashdisk  - 512 MB     Jorg/ Kingston/ Transcend…

3.8

12 tháng

USB Flashdisk  - 1 GB     Jorg/ Kingston/ Transcend…

7.5

12 tháng

USB Flashdisk  - 2 GB     Jorg/ Kingston/ Transcend…

9.5

12 tháng

USB Flashdisk  - 4 GB     Jorg/ Kingston/ Transcend…

13.6

12 tháng

Máy in - Printer

Máy in Canon LBP 3000 - USB port - Imagic equivalent to 2400 x 600 dpi

121.0

12 tháng

Máy in Canon LBP 1210 - USB port - Imagic equivalent to 2400 x 600 dpi

141.0

12 tháng

Máy in HP Laserjet 1018 - USB port - Imagic equivalent to 600 x 600 dpi

119.0

12 tháng

Máy in HP Laserjet 1160 - USB port - Imagic equivalent to 600 x 600 dpi

253.0

12 tháng

Máy in HP Laserjet 2015 - USB port - Imagic equivalent to 600 x 600 dpi

393.0

12 tháng

Thiết bị mạng - Network

Lancard Readtek 8139D -10/100 Mbps - Origin chipset

4.5

12 tháng

Switch TP-Link - 8 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

21.0

24 tháng

Switch TP-Link - 16 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

45.0

24 tháng

Switch TP-Link - 24 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

67.0

24 tháng

Switch D-Link - 8 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

24.5

12 tháng

Switch D-Link - 16 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

49.0

12 tháng

Switch D-Link - 24 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

77.0

12 tháng

Switch Estar-Link - 8 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

23.0

12 tháng

Switch Estar-Link - 16 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

47.0

12 tháng

Switch Estar-Link - 24 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

67.0

12 tháng

Switch Tenda - 5 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

13.0

12 tháng

Switch Tenda - 8 Port 10/100 Mbps, Fast Ethernet

16.0

12 tháng

Modem ADSL

Router ADSL 2+ DSL - D-LINK; 1 port JR45 + 1 port USB

42.0

12 tháng

Router ADSL 2+ DSL - D-LINK; 4 port JR45

52.0

12 tháng

Router ADSL 2+ DSL - TP-LINK; 1 port JR45 + 1 port USB

41.0

24 tháng

Router ADSL 2+ DSL - TP-LINK; 4 port JR45

54.0

24 tháng

Fax Modem ADSL Zoom X5; 4 port JR45

58.0

12 tháng

Thiết bị xem tivi trên màn h́nh máy tính - Tivibox

Tivi BOX GADMEI - 3820E, Remote Control, Svideo in & Comp (AV) in Xp Support, PAL BG+DK, FM Radio

20.5

12 tháng

Tivi BOX CTV - 638, Remote Control, Svideo in & Comp (AV) in Xp Support, PAL BG+DK, FM Radio

22.0

12 tháng

Các phụ kiện - Acessories

Fan box for CPU P3 - Socket 370

3.00

Không

Fan box for CPU P4 - Socket 478

5.00

Không

Fan box INTEL for CPU P4 - Socket 775

8.50

Không

Cab HDD ATA 133 (Dây cáp ổ cứng - HDD) - 80 line

0.80

Không

Cab HDD SATA (Dây cáp ổ cứng SATA - HDD)

0.80

Không

Cáp nguồn SATA nối giữa ổ cứng SATA và nguồn máy tính

0.80

Không

Dây mạng AMP/ mét

0.30

Không

Thùng dây mạng AMP 305 mét

46.00

Không

Đầu dây mạng JR45/ cái

0.25

Không

Dây nguồn 3 chân (1 mét)

0.60

Không

Dây nguồn 2 chân (1,5 mét)

0.85

Không

Kính chắn màn h́nh 14"/ 15"

3.00

Không

Kính chắn màn h́nh 17"

5.00

Không

Bàn di chuột

0.45

Không

Đĩa CD ghi 1 lần (không kèm vỏ nhựa)

0.30

Không

Đĩa DVD ghi 1 lần (không kèm vỏ nhựa)

1.25

Không

Quạt case/ hệ thống, gắn trên case

3.50

Không

Quạt VGA (AGP)

1.50

Không

Quạt Pentium III rời

1.50

Không

Gông quạt Pentium IV (socket 478)

1.50

Không

Cáp USB nối dài 1,5 m

2.00

Không

Cáp USB nối dài 5 m

7.00

Không

Bộ lọc ADSL loại thường; JR11 ra ADSL + JR11

4.50

Không

Bộ lọc ADSL loại tốt; JR11 ra ADSL + JR11

5.50

Không

Dây tín hiệu âm thanh (dây nối từ case đến loa, dây 2 đầu giống nhau)

1.85

Không

Pin CMOS

0.60

Không

Ghi chú:

- Giá cả thay đổi tùy theo t́nh h́nh thị trường mà có thể không kịp báo trước.

- Tỉ giá thanh toán: theo tỉ giá bán ra của thị trường tự do vào thời điểm thanh toán.

Thao Linh S&T Co., Ltd. cam kết:

- Cháy nổ IC cũng được bảo hành.

- Với những linh kiện bảo hành 36 tháng: 1 đổi 1 trong thời gian 06 tháng nếu có linh kiện nào bị lỗi.

- Với những linh kiện bảo hành 12 tháng: 1 đổi 1 trong thời gian 12 tháng nếu có linh kiện nào bị lỗi.

- Đối với khách hàng mua toàn bộ bộ máy tính hoặc cả case máy tính của Thao Linh S&T Co., Ltd.:

     + Bảo tŕ, bảo dưỡng phần mềm miễn phí 06 tháng tại các cơ sở của Thao Linh S&T Co., Ltd.

     + Quư khách muốn được bảo tŕ, bảo dưỡng phần mềm tại địa chỉ của Quư khách vui ḷng đăng kư với chúng tôi ngay khi mua máy và thanh toán phí dịch vụ 300.000 đồng/ 12 tháng.

    Note Sitemap  
 

Công ty TNHH Dịch vụ trực tuyến và Công nghệ Thảo Linh

Thao Linh Service online and Technology Company Limited

Địa chỉ: Tổ 15 - phường Phúc Lợi - quận Long Biên - Hà Nội

Website: http://www.linhtu.vn